wilderness campaign

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chiến dịch Wilderness: "Wilderness campaign" một danh từ riêng trong lịch sử, chỉ một loạt các trận đánh bất phân thắng bại diễn ra trong Chiến dịch của Tướng Grant (năm 1864) chống lại Tướng Lee trong Nội chiến Hoa Kỳ. Chiến dịch này được đặt tên theo khu vực Wilderness (Vùng hoang dã) ở Virginia, nơi diễn ra các trận chiến ác liệt, gây tổn thất nặng nề cho cả hai bên.

dụ sử dụng
  • (Chiến dịch Wilderness một loạt trận đánh tàn khốc, đánh dấu bước ngoặt trong Nội chiến.)
  • (Các nhà sử học thường tranh luận về các quyết định chiến lược được đưa ra trong Chiến dịch Wilderness.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the Wilderness campaign": thuộc về Chiến dịch Wilderness.
    • Many soldiers who fought in the Wilderness campaign were from both the North and the South. (Nhiều binh sĩ đã chiến đấu trong Chiến dịch Wilderness đến từ cả miền Bắc miền Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Wilderness (danh từ): vùng hoang dã, nơi hoang vu.
    • The soldiers had to navigate through dense wilderness during the campaign. (Các binh sĩ phải vượt qua vùng hoang dã rậm rạp trong suốt chiến dịch.)
  • Campaign (danh từ): chiến dịch (quân sự, chính trị, quảng cáo).
    • The entire campaign lasted for several months. (Toàn bộ chiến dịch kéo dài vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Overland Campaign: Chiến dịch Overland (tên gọi khác của chiến dịch này trong một số tài liệu lịch sử).
  • Grant's 1864 Campaign: Chiến dịch năm 1864 của Grant (nhấn mạnh vào người chỉ huy).
Các cụm từ liên quan
  • "to wage a wilderness campaign": tiến hành một chiến dịchvùng hoang dã (nghĩa bóng: một chiến dịch khó khăn, đầy thử thách).
    • The company had to wage a wilderness campaign to survive in the competitive market. (Công ty phải tiến hành một chiến dịch đầy gian khổ để tồn tại trong thị trường cạnh tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "a wilderness of": một vùng hoang dã, một mớ hỗn độn (thường dùng để chỉ sự lộn xộn hoặc khó hiểu).
    • The documents were a wilderness of numbers and dates. (Các tài liệu một mớ hỗn độn các con số ngày tháng.)